Từ điển thuật ngữ gia phả: phả đồ, phả hệ, phả ký, tên húy, khảo – tỷ, đích tôn…
Đọc gia phả cũ gặp chữ "hiển khảo", "húy", "kỵ nhật", "phả đồ" mà không hiểu? Bảng tra nhanh hơn 30 thuật ngữ gia phả, chia theo nhóm.
Nhóm 1: Các loại tài liệu
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Gia phả (gia phổ) | Sổ ghi chép các đời của một gia đình, dòng họ |
| Tộc phả | Gia phả của cả một dòng họ lớn |
| Chi phả | Gia phả riêng của một chi |
| Phả đồ | Sơ đồ hình cây thể hiện các đời và quan hệ — "cây gia phả" vẽ ra |
| Phả hệ | Hệ thống dòng dõi (ai sinh ra ai) qua các đời; cũng dùng chỉ sơ đồ dòng dõi |
| Phả ký | Phần ghi chép tiểu sử từng người trong gia phả |
| Thế thứ | Thứ tự các đời |
| Tộc ước | Quy ước chung của dòng họ |
Nói gọn: gia phả là cuốn sổ, phả đồ là bức sơ đồ, phả hệ là dòng dõi được thể hiện. Xem thêm bài gia phả là gì.

Một bức phả đồ: sơ đồ các đời của dòng họ, trang trí cuốn thư và câu đối.
Nhóm 2: Tên gọi của một người
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Tên húy | Tên thật lúc sinh; con cháu kiêng gọi, kiêng đặt trùng |
| Tên tự | Tên chữ đặt khi trưởng thành |
| Tên hiệu | Tên tự đặt hoặc được tặng, thể hiện chí hướng |
| Thụy hiệu | Tên đặt sau khi mất, ghi trên bài vị |
| Tên tục | Tên gọi ở nhà, tên thường dùng |
Nhóm 3: Xưng gọi trong thờ cúng
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Khảo / Tỷ | Cha / mẹ đã mất |
| Hiển khảo / Hiển tỷ | Cách con cái gọi cha / mẹ đã mất trên bài vị, văn khấn |
| Tổ khảo / Tổ tỷ | Ông / bà đã mất |
| Tằng tổ khảo / Tằng tổ tỷ | Cụ ông / cụ bà |
| Cao tổ khảo / Cao tổ tỷ | Kỵ ông / kỵ bà |
| Thủy tổ | Người đứng đầu dòng họ, đời thứ nhất được ghi nhận |
| Tiên tổ | Tổ tiên các đời nói chung |
| Thần chủ (bài vị) | Tấm gỗ ghi tên, thụy hiệu người đã khuất để thờ |
Nhóm 4: Vai vế và dòng dõi
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Đời (thế) | Lớp người cùng vai vế |
| Chi, phái, nhánh, ngành | Các cành của dòng họ (xem đời, chi, nhánh) |
| Trưởng họ (tộc trưởng) | Người đứng đầu việc thờ cúng của dòng họ |
| Đích tôn | Con trai trưởng của con trai trưởng — người nối dòng trưởng |
| Trưởng nam / thứ nam | Con trai cả / con trai thứ |
| Nội tôn / ngoại tôn | Cháu nội / cháu ngoại |
| Xuất giá | Con gái đi lấy chồng |
| Thừa tự | Người được nhận làm con để nối dõi, lo thờ cúng |
Nhóm 5: Giỗ chạp và hương hỏa
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| Kỵ nhật (húy nhật) | Ngày giỗ — ngày mất theo âm lịch |
| Tiên thường / Chính kỵ | Lễ hôm trước ngày giỗ / lễ đúng ngày giỗ |
| Tiểu tường / Đại tường | Giỗ đầu / giỗ hết |
| Cát kỵ | Giỗ thường hằng năm |
| Hương hỏa | Việc thờ cúng; tài sản (ruộng, nhà) dành cho thờ cúng |
| Từ đường | Nhà thờ họ |
| Cải táng (sang cát) | Bốc mộ, chuyển hài cốt sang mộ mới (xem cải táng) |
Đọc một mục gia phả mẫu
Đệ nhị thế — Nguyễn Đình Lộc, trưởng nam của thủy tổ. Kỵ nhật 20 tháng 7. Mộ táng tại nghĩa trang họ, đã cải táng. Sinh hạ nhị nam: Khang, Minh.
Dịch nghĩa: Đời thứ hai — ông Nguyễn Đình Lộc, con trai cả của cụ thủy tổ. Ngày giỗ 20 tháng 7 âm lịch. Mộ ở nghĩa trang họ, đã bốc mộ sang mộ mới. Sinh được hai con trai là Khang và Minh. (Ví dụ hư cấu.)

Trong gia phả điện tử, các mục trên được trình bày thành trường rõ ràng: đời, nhánh, ngày mất, vợ/chồng, con.
Ảnh minh họa dùng dòng họ mẫu "Họ Nguyễn Đình" với tên và ngày tháng hư cấu.
Câu hỏi thường gặp
Phả đồ là gì?
Phả đồ là sơ đồ hình cây thể hiện các đời và quan hệ cha – con, vợ – chồng trong dòng họ; thường được in khổ lớn treo ở nhà thờ họ (xem cách in phả đồ).
"Hiển khảo" nghĩa là gì?
Là cách con cái tôn xưng người cha đã mất trên bài vị và trong văn khấn; với mẹ là "hiển tỷ".
Gia phả điện tử trình bày rõ từng trường — con cháu đọc được ngay. Tạo dòng họ trên Cội Nguồn · Xem hướng dẫn
Bài viết liên quan
Xem thêm bài: Kiến thức cơ bản →Kiến thức cơ bản
Đất hương hỏa, nhà thờ họ và gia phả: những điều nên biết dưới góc nhìn pháp luật
Tìm hiểu "di sản dùng vào việc thờ cúng" theo Bộ luật Dân sự, đất nhà thờ họ, vai trò tham khảo của gia phả và những việc dòng họ nên làm để tránh tranh chấp.
Đọc tiếp →Kiến thức cơ bản
Gia phả là gì? Nội dung một cuốn gia phả và cách bắt đầu lập gia phả
Định nghĩa gia phả, các phần của một cuốn gia phả truyền thống (lời tựa, tộc ước, thế thứ, phả ký, mộ phần, ngày giỗ), phân biệt với cây gia đình và cách bắt đầu.
Đọc tiếp →Kiến thức cơ bản
Gia phả 3 đời, 5 đời là gì? Cách tính đời và ghi thế hệ cho đúng
Giải thích "đời" trong gia phả, gia phả 3 đời và 5 đời gồm những ai, bảng tên gọi từng đời và cách đánh số đời thống nhất cho cả dòng họ.
Đọc tiếp →