Đặt tên con theo phong thủy và thần số học
Nhập họ tên dự định và ngày sinh của bé — xem tên hợp mệnh và hợp số chủ đạo đến đâu, kèm gợi ý tên hợp mệnh để chọn.
Nguyễn Minh Khôi
Năm âm lịch 2027 · tuổi Đinh Mùi · mệnh Thiên Hà Thủy · Đã chấm 4/4 tiêu chí
Tên đẹp
Tên hợp ở mức khá. Xem từng tiêu chí bên dưới để biết điểm nào chưa trọn.
Phong thủy (ngũ hành)
Hành của tên so với mệnh nạp âm của bé và giữa tên đệm với tên chính.
- Tên hợp mệnh1/2 điểmBình thường
Mệnh sinh tên — mệnh bị hao bớt, chấp nhận được.
Tên “Khôi” hành Mộc · Mệnh bé: Thiên Hà Thủy.
- Tên đệm và tên chính0,5/1 điểmBình thường
Tên chính sinh tên đệm — bình thường.
“Minh” hành Hỏa · “Khôi” hành Mộc.
Thần số học
Các con số tính từ họ tên so với số chủ đạo tính từ ngày sinh.
- Số sứ mệnh hợp số chủ đạo1,5/1,5 điểmTốt
Số sứ mệnh trùng số chủ đạo — tên rất hợp bản chất của bé.
Số sứ mệnh: 11 · Số chủ đạo: 2. Nhóm hòa hợp: (1, 5, 7), (2, 4, 8), (3, 6, 9).
- Số linh hồn hợp số chủ đạo0,4/1 điểmBình thường
Số linh hồn khác nhóm với số chủ đạo — bình thường, không xung khắc.
Số linh hồn: 3 · Số chủ đạo: 2. Nhóm hòa hợp: (1, 5, 7), (2, 4, 8), (3, 6, 9).
Các con số của bé
Số chủ đạo
2
Từ ngày sinh
Nhạy cảm, tinh tế, giỏi kết nối và hòa giải.
Số sứ mệnh
11
Từ cả họ tên
Trực giác mạnh, giàu cảm hứng, truyền cảm hứng cho người khác.
Số linh hồn
3
Từ nguyên âm
Sáng tạo, vui vẻ, giao tiếp tốt.
Số nhân cách
8
Từ phụ âm
Mạnh mẽ, có đầu óc kinh doanh, quản lý giỏi.
Gợi ý tên hợp mệnh Thủy
Tên có hành sinh mệnh bé xếp trước, rồi tên cùng hành. ★ là tên có số sứ mệnh hợp số chủ đạo (tính cùng họ và tên đệm bạn nhập). Bấm để thử.
Sinh mệnh · Kim
Cùng hành · Thủy
Phân loại ngũ hành của tên theo nghĩa Hán Việt có nhiều cách khác nhau; thần số học là hệ thống tham khảo, không có cơ sở khoa học. Hãy chọn tên có ý nghĩa đẹp và cả nhà cùng thích.
Cách tính và cách dùng
Tên hợp mệnh
Mệnh của bé là ngũ hành nạp âm theo năm âm lịch. Tên có hành sinh mệnh (ví dụ mệnh Mộc đặt tên hành Thủy như Hải, Giang) là tốt nhất; cùng hành là bình hòa; tên khắc mệnh nên tránh.
Tên đệm và tên chính
Nhiều gia đình chọn tên đệm sinh tên chính (ví dụ đệm hành Mộc, tên hành Hỏa) để tên hài hòa. Hành của tên dựa theo nghĩa Hán Việt.
Số chủ đạo
Cộng mọi chữ số của ngày sinh dương lịch, rút gọn đến khi còn từ 2 đến 11 (giữ 22, viết 22/4). Đây là con số thể hiện bản chất của bé.
Số sứ mệnh, linh hồn
Mỗi chữ cái (bỏ dấu) mang một số từ 1 đến 9. Cộng cả họ tên được số sứ mệnh; cộng nguyên âm được số linh hồn. Hai số này hợp số chủ đạo thì tên được xem là bổ trợ cho bé.
Câu hỏi thường gặp
- Tên của tôi không có trong từ điển ngũ hành?
- Công cụ chỉ có sẵn những tên được phân loại khá thống nhất. Nếu biết hành của tên (theo nghĩa Hán Việt), bạn chọn ở ô bên dưới tên; nếu không, công cụ chỉ chấm theo thần số học.
- Chưa biết ngày sinh chính xác thì sao?
- Chọn ngày dự sinh. Mệnh ngũ hành chỉ phụ thuộc năm âm lịch, còn số chủ đạo có thể đổi theo ngày — nên xem lại khi bé chào đời.
- Có nên đổi tên đẹp vì điểm thấp?
- Không cần. Đây là tham khảo theo quan niệm dân gian; ý nghĩa của tên và tình cảm gia đình gửi gắm mới là điều quan trọng nhất.