Xem tuổi làm nhà — phân tích Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai
Chấm điểm theo 9 tiêu chí phong tục: Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai, Thái Tuế, ngũ hành nạp âm, thiên can, địa chi, sao chiếu mệnh và vận hạn — kèm bảng 10 năm tới và gợi ý mượn tuổi.
1985 (Ất Sửu) · 2026 (Bính Ngọ) · Tuổi mụ 42 · Tính theo 9/9 tiêu chí
Chưa hợp tuổi làm nhà
Dưới 5 điểm — theo phong tục nên mượn tuổi người hợp đứng ra làm lễ động thổ, hoặc dời sang năm có điểm cao hơn.
Phạm: Kim Lâu, Hoang Ốc
Phân tích từng tiêu chí
Đang tính 9/9 tiêu chí. Không muốn xét tiêu chí nào thì bấm “Bỏ tiêu chí” ở tiêu đề mục đó — điểm tự tính lại trên thang 10.
I.Ba hạn chính
Ba phép gần như nơi nào cũng xét khi làm nhà, tính từ tuổi mụ và con giáp. Trọng số cao nhất.
1.Kim Lâu
Phạm Kim Lâu Tử — dân gian cho rằng ảnh hưởng đến con cái.
Tuổi mụ 42 chia 9 dư 6. Dư 1, 3, 6, 8 là phạm.
2.Hoang Ốc
Lục Hoang Ốc — Việc khó thành, nhà dễ hoang vắng.
- Nhất Cát
- Nhì Nghi
- Tam Địa Sát
- Tứ Tấn Tài
- Ngũ Thọ Tử
- Lục Hoang Ốc
10 tuổi ở Nhất Cát, mỗi chục tuổi tiến một cung; tuổi lẻ đếm tiếp từ cung của hàng chục. Ba cung xấu: Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc.
3.Tam Tai
Không phải năm Tam Tai.
Tuổi này gặp Tam Tai vào các năm Hợi, Tý, Sửu (ba năm liên tiếp, 12 năm lặp lại).
II.Tuổi hợp với năm
So can, chi và mệnh ngũ hành của tuổi với năm làm nhà: xung, trùng hay tương hợp, tương sinh.
4.Thái Tuế
Không trùng, không xung Thái Tuế.
Tiêu chí phụ — trọng số thấp, tham khảo thêm.
5.Thiên can
Can năm và can tuổi bình thường, không hợp không xung.
Can tuổi: Ất · Can năm: Bính. Hợp: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý. Xung: Giáp–Canh, Ất–Tân, Bính–Nhâm, Đinh–Quý.
Tiêu chí phụ — trọng số thấp, tham khảo thêm.
6.Địa chi hợp
Năm không tam hợp, không lục hợp với tuổi.
Chi tuổi: Sửu · Chi năm: Ngọ. Phần xung, trùng đã xét ở tiêu chí Thái Tuế.
Tiêu chí phụ — trọng số thấp, tham khảo thêm.
7.Ngũ hành nạp âm
Mệnh sinh năm — hao tổn công sức nhưng chấp nhận được.
Mệnh tuổi: Hải Trung Kim · Mệnh năm: Thiên Hà Thủy
Tiêu chí phụ — trọng số thấp, tham khảo thêm.
III.Sao hạn trong năm
Sao chiếu mệnh và vận hạn của gia chủ trong năm, tra theo tuổi mụ và giới tính.
8.Sao chiếu mệnh
Sao Vân Hán — sao trung bình.
Ảnh hưởng
Sao trung bình thuộc hỏa: dễ nóng nảy, tranh cãi, vướng chuyện giấy tờ; nên giữ hòa khí và để ý sức khỏe.
Tra theo tuổi mụ và giới tính (nam).
Tiêu chí phụ — trọng số thấp, tham khảo thêm.
9.Vận hạn
Hạn Thiên La — hạn nhẹ.
Ảnh hưởng
Công việc dễ vướng mắc, trì trệ, tinh thần không yên.
Tra theo tuổi mụ và giới tính (nam).
Tiêu chí phụ — trọng số thấp, tham khảo thêm.
10 năm tới của tuổi này
| Ba hạn chính | Tuổi hợp với năm | Sao hạn trong năm | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Tuổi mụ | Kim Lâu | Hoang Ốc | Tam Tai | Thái Tuế | Thiên can | Địa chi hợp | Ngũ hành nạp âm | Sao chiếu mệnh | Vận hạn | Điểm |
| 2026 Bính Ngọ | 42 | ✗ | ✗Lục Hoang Ốc | ✓ | ✓ | • | • | • | •Vân Hán | •Thiên La | 3,9 |
| 2027 Đinh Mùi | 43 | ✓ | ✓Nhất Cát | ✓ | ✗ | • | • | • | ✗Kế Đô | •Địa Võng | 7,3 |
| 2028 Mậu Thân | 44 | ✗ | ✓Nhì Nghi | ✓ | ✓ | • | • | ✓ | ✓Thái Âm | ✗Diêm Vương | 6,6 |
| 2029 Kỷ Dậu | 45 | ✓ | ✗Tam Địa Sát | ✓ | ✓ | • | ✓ | ✓ | ✓Mộc Đức | ✗Huỳnh Tuyền | 6,8 |
| 2030 Canh Tuất | 46 | ✗ | ✓Tứ Tấn Tài | ✓ | ✓ | ✓ | • | ✓ | ✗La Hầu | •Tam Kheo | 6,3 |
| 2031 Tân Hợi | 47 | ✓ | ✗Ngũ Thọ Tử | ✗ | ✓ | ✗ | • | ✓ | •Thổ Tú | •Ngũ Mộ | 4,5 |
| 2032 Nhâm Tý | 48 | ✗ | ✗Lục Hoang Ốc | ✗ | ✓ | • | ✓ | • | •Thủy Diệu | •Thiên Tinh | 2,7 |
| 2033 Quý Sửu | 49 | ✓ | ✓Nhất Cát | ✗ | ✗ | • | • | • | ✗Thái Bạch | ✗Toán Tận | 5,5 |
| 2034 Giáp Dần | 50 | ✓ | ✗Ngũ Thọ Tử | ✓ | ✓ | • | • | • | ✓Thái Dương | ✗Toán Tận | 6,3 |
| 2035 Ất Mão | 51 | ✗ | ✗Lục Hoang Ốc | ✓ | ✓ | • | • | • | •Vân Hán | •Thiên La | 3,9 |
Tuổi đẹp làm nhà năm 2026 (Bính Ngọ) — để mượn tuổi
Các tuổi dưới đây (xét theo nam giới) không phạm tiêu chí nào trong năm này và không tứ hành xung với tuổi gia chủ. Khi gia chủ bị phạm, có thể nhờ người thân hoặc người quen hợp tuổi đứng ra làm lễ động thổ thay.
- 1968 Mậu Thân · tuổi mụ 59
Kết quả tính theo các phép xem tuổi phổ biến trong dân gian, chỉ để tham khảo. Mỗi vùng, mỗi thầy có thể xem khác nhau.
Cách chấm điểm
Mỗi tiêu chí có điểm tối đa riêng. Tổng điểm đạt được quy về thang 10: từ 5 điểm trở lên là hợp tuổi làm nhà, dưới 5 điểm nên mượn tuổi hoặc chọn năm khác.
Ba hạn chính
- Kim Lâu · tối đa 3
- Hoang Ốc · tối đa 3
- Tam Tai · tối đa 2
Tuổi hợp với năm
- Thái Tuế · tối đa 1
- Thiên can · tối đa 1
- Địa chi hợp · tối đa 1
- Ngũ hành nạp âm · tối đa 1
Sao hạn trong năm
- Sao chiếu mệnh · tối đa 1
- Vận hạn · tối đa 1
Cách xem tuổi làm nhà
Tuổi mụ
Tuổi mụ = năm làm nhà − năm sinh + 1, đều tính theo năm âm lịch. Mọi phép xem đều dùng tuổi mụ.
Kim Lâu
Lấy tuổi mụ chia 9, dư 1 (Kim Lâu Thân), 3 (Thê), 6 (Tử), 8 (Lục Súc) là phạm.
Hoang Ốc
Sáu cung Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa Sát, Tứ Tấn Tài, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc. Rơi vào cung 3, 5, 6 là xấu.
Tam Tai
Thân Tý Thìn gặp năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp Thân Dậu Tuất; Hợi Mão Mùi gặp Tỵ Ngọ Mùi; Tỵ Dậu Sửu gặp Hợi Tý Sửu.
Câu hỏi thường gặp
- Phạm Kim Lâu có làm nhà được không?
- Theo phong tục nên tránh tự đứng tên. Cách thường dùng là mượn tuổi người hợp đứng ra làm lễ động thổ, hoặc chọn năm khác không phạm.
- Xem tuổi làm nhà theo tuổi chồng hay tuổi vợ?
- Phong tục thường xem tuổi người đàn ông trụ cột trong nhà (chồng hoặc con trai trưởng). Nếu người đứng tên là nữ thì cách tính vẫn như vậy.
- Mượn tuổi làm nhà là gì?
- Là nhờ một người hợp tuổi trong năm đó đứng ra làm lễ động thổ và các thủ tục khởi công thay gia chủ; gia chủ tránh mặt lúc khởi công rồi nhận lại nhà sau.
- Tuổi mụ tính thế nào?
- Lấy năm âm lịch định làm nhà trừ năm sinh âm lịch rồi cộng thêm 1.