Xem tuổi sinh con hợp bố mẹ
Nhập năm sinh của bố, mẹ và năm dự định sinh con — xem con hợp bố mẹ đến đâu, kèm bảng so sánh các năm tới để chọn năm đẹp.
2026 · Con tuổi Bính Ngọ · mệnh Thiên Hà Thủy
Hợp bố mẹ
Con hợp tuổi bố mẹ ở mức khá, có thể yên tâm chọn năm này.
Bố và con
1990 · Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ
- Ngũ hành nạp âm0,5/2 điểmXấu
Mệnh bố khắc mệnh con — dân gian cho rằng con dễ vất vả, ít được nhờ.
Mệnh bố: Lộ Bàng Thổ · Mệnh con: Thiên Hà Thủy.
- Thiên can0,5/1 điểmBình thường
Can bình thường, không hợp không xung.
Can bố: Canh · Can con: Bính. Hợp: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý.
- Địa chi (con giáp)0,5/1 điểmBình thường
Con giáp bình thường, không hợp không xung.
Tuổi bố: Ngọ · Tuổi con: Ngọ.
Mẹ và con
1992 · Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim
- Ngũ hành nạp âm2/2 điểmTốt
Mệnh mẹ sinh mệnh con — con được mẹ nâng đỡ, dễ nuôi, gần gũi.
Mệnh mẹ: Kiếm Phong Kim · Mệnh con: Thiên Hà Thủy.
- Thiên can0/1 điểmXấu
Can xung nhau — dễ khác tính, hay bất đồng.
Can mẹ: Nhâm · Can con: Bính. Hợp: Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý.
- Địa chi (con giáp)0,5/1 điểmBình thường
Con giáp bình thường, không hợp không xung.
Tuổi mẹ: Thân · Tuổi con: Ngọ.
Mỗi bên (bố, mẹ) tối đa 4 điểm: ngũ hành 2, thiên can 1, địa chi 1. Tổng hai bên quy về thang 10 — từ 7,5 là rất hợp, từ 5 là hợp.
So sánh các năm sinh con
Bấm vào một năm để xem chi tiết. Năm đánh dấu ★ là năm điểm cao nhất trong bảng.
| Năm | Mệnh con | Với bố | Với mẹ | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 2026 Bính Ngọ | Thiên Hà Thủy | 1,5/4 | 2,5/4 | 5 |
| 2027 Đinh Mùi | Thiên Hà Thủy | 2/4 | 3,5/4 | 6,9 |
| 2028 Mậu Thân | Đại Trạch Thổ | 2,25/4 | 3/4 | 6,6 |
| 2029 Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ | 2/4 | 3/4 | 6,3 |
| 2030 Canh Tuất | Thoa Xuyến Kim | 3,5/4 | 2,25/4 | 7,2 |
| 2031 Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim | 3/4 | 2/4 | 6,3 |
| 2032 Nhâm Tý | Tang Đố Mộc | 0,5/4 | 2/4 | 3,1 |
| 2033 Quý Sửu | Tang Đố Mộc | 1/4 | 1,5/4 | 3,1 |
| 2034 Giáp Dần | Đại Khê Thủy | 1,5/4 | 2,5/4 | 5 |
| 2035 Ất Mão | Đại Khê Thủy | 1,75/4 | 3/4 | 5,9 |
| 2036 Bính Thìn | Sa Trung Thổ | 2,25/4 | 3/4 | 6,6 |
| ★2037 Đinh Tỵ | Sa Trung Thổ | 2,25/4 | 4/4 | 7,8 |
Kết quả theo quan niệm dân gian về can chi, ngũ hành, chỉ để tham khảo. Sức khỏe của mẹ, điều kiện gia đình và tình yêu thương mới là điều quan trọng nhất cho con.
Cách tính và cách dùng
Ngũ hành nạp âm
Mỗi năm sinh có một mệnh nạp âm (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ). Mệnh bố mẹ sinh mệnh con hoặc con sinh bố mẹ là tốt nhất; cùng hành là bình hòa; khắc nhau là xấu.
Thiên can
Can của con hợp can bố mẹ (Giáp–Kỷ, Ất–Canh, Bính–Tân, Đinh–Nhâm, Mậu–Quý) được xem là dễ hòa hợp; can xung (Giáp–Canh, Ất–Tân…) dễ khác tính.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp (Thân–Tý–Thìn, Dần–Ngọ–Tuất, Hợi–Mão–Mùi, Tỵ–Dậu–Sửu) và lục hợp là tốt. Lục xung và tứ hành xung là xấu.
Cách chấm điểm
Con được so lần lượt với bố và với mẹ theo cả ba tiêu chí. Ngũ hành nặng nhất (2 điểm), thiên can và địa chi mỗi tiêu chí 1 điểm. Tổng quy về thang 10.
Câu hỏi thường gặp
- Năm sinh con tính theo dương lịch hay âm lịch?
- Theo âm lịch. Bé sinh trước Tết âm lịch (khoảng tháng 1–2 dương lịch) thì tính tuổi năm trước — ví dụ sinh 20/1/2026 là tuổi Ất Tỵ (2025).
- Con hợp bố nhưng không hợp mẹ thì sao?
- Điểm tổng đã tính cả hai bên. Nhiều gia đình ưu tiên con hợp với cả hai; nếu chỉ hợp một bên vẫn có thể chọn khi điểm tổng từ 5 trở lên.
- Sinh con năm không hợp có sao không?
- Đây chỉ là quan niệm dân gian để tham khảo. Điều quan trọng là sức khỏe của mẹ, sự chuẩn bị của gia đình và cách nuôi dạy con.