Xem ngày giờ tốt
Chọn tháng, việc định làm và tuổi gia chủ — lịch sẽ tô màu ngày tốt, ngày xấu; bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và lý do.
Lịch âm tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7). Cách chọn ngày theo phong tục phổ biến, mang tính tham khảo; việc hệ trọng nên kết hợp xem thêm theo tuổi từng người.
Cách tính và cách dùng
Ngày hoàng đạo, hắc đạo
Mỗi ngày do một trong 12 thần trực. Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh là hoàng đạo (tốt); 6 thần còn lại là hắc đạo.
12 trực
Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế xoay vòng theo tiết khí. Mỗi việc hợp một số trực — ví dụ động thổ hợp Định, Chấp, Thành, Khai.
Ngày kỵ
Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công kỵ nhật và ngày xung tuổi gia chủ được nhiều người tránh khi làm việc lớn — công cụ xếp những ngày này vào ngày xấu.
Giờ hoàng đạo
Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo. Việc quan trọng như động thổ, đón dâu, khai trương nên bắt đầu trong khung giờ này.
Câu hỏi thường gặp
- Ngày tốt, ngày khá khác nhau thế nào?
- Ngày tốt là ngày hoàng đạo và trực hợp việc, không phạm ngày kỵ. Ngày khá chỉ đạt một trong hai điều trên. Ngày xấu là ngày phạm ngày kỵ, xung tuổi hoặc vừa hắc đạo vừa trực kỵ.
- Âm lịch ở đây có đúng lịch Việt Nam không?
- Có. Lịch tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7), nên một số tháng có thể lệch một ngày so với lịch Trung Quốc — đây là điều bình thường.